撩
liệuHán Việt · Nôm
liêuHán Việt
lêuNôm
bêuNôm
đeoNôm
gieoNôm
trêuNôm
treoNôm
leoNôm
cheoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+64A9
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liệu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liệu" · âm tiết liệu
- liêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "liêu" · âm tiết liêu
- lêu — Nôm. Chữ cùng âm "lêu" · âm tiết lêu
- bêu — Nôm. Chữ cùng âm "bêu" · âm tiết bêu
- đeo — Nôm. Chữ cùng âm "đeo" · âm tiết đeo
- gieo — Nôm. Chữ cùng âm "gieo" · âm tiết gieo
- trêu — Nôm. Chữ cùng âm "trêu" · âm tiết trêu
- treo — Nôm. Chữ cùng âm "treo" · âm tiết treo
- leo — Nôm. Chữ cùng âm "leo" · âm tiết leo
- cheo — Nôm. Chữ cùng âm "cheo" · âm tiết cheo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撩 theo lối Nôm
đeoMang trên mình.treoLàm cho được giữ chặt vào một điểm ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.leoDi chuyển toàn thân lên cao bằng cách bám vào vật khác và bằng cử động của chân tay. Khỉ leo cây. Leo cao ngã đau (tục ngữ).trêuLàm cho người khác bực mình bằng những trò tinh nghịch hoặc bằng những lời châm chọc.liệuHỗn hợp đưa vào lò để luyện.bêuĐáng xấu hổ, đáng nhục nhã.gieoNém hạt giống xuống đất cho mọc mầm.lêuDùng để chế giễu trẻ em làm điều gì xấu.cheoKhoản tiền mà người con gái phải nộp cho làng, khi đi lấy chồng nơi khác, theo lệ cũ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lift up, raise; leave, depart
Chữ khác cũng đọc là "liệu"
Chữ khác cũng đọc là "liêu"
Chữ khác cũng đọc là "bêu"
Chữ khác cũng đọc là "đeo"
Chữ khác cũng đọc là "gieo"
Chữ khác cũng đọc là "trêu"
Chữ khác cũng đọc là "treo"
Chữ khác cũng đọc là "leo"
Chữ khác cũng đọc là "cheo"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).