leo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Di chuyển toàn thân lên cao bằng cách bám vào vật khác và bằng cử động của chân tay. Khỉ leo cây. Leo cao ngã đau (tục ngữ).
- Di chuyển lên cao hơn. Xe leo lên dốc. Leo cầu thang.
- Mọc dài ra và vươn lên cao, thân bám vào vật khác (nói về một số cây). Làm giàn cho mướp leo. Giậu đổ bìm leo (tục ngữ).
Câu ví dụ
- Tom đã leo lên cái thang dây.Tom climbed up the rope ladder.
- Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.I went up to the roof by means of a ladder.
- Tôi muốn leo đỉnh núi Phú Sĩ.I would like to climb Mount Fuji.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"leo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | climb · to climb |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 攀登 pān dēng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 登る のぼる · 上る あがる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 오르다 oreuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | grimper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | steigen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ปีน piin · ไต่ tài |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "leo"
leo lẻoRất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.leo núiBộ môn thể thao mà người tham gia cố gắng đạt đến điểm cao nhất của một ngọn núi.leo trèoLeo và trèo (nói khái quát).leo teoLơ thơ, rất ít.cheo leoCao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.cây leoCây thân mềm vươn dài không mọc đứng được một mình, phải leo bằng cách tự quấn thân vào cây khác hoặc nhờ tua cuốn.nói leoNói tự do với người trên khi người ta không hỏi đến.leo nheoNói trẻ con quấy và bám chặt lấy người lớn.leo lắtYếu ớt, chập chờn.leo thangTiến lên từng bước trong cuộc xâm lăng hoặc tấn công.trèo leoTrèo và leo nói chung.leo kheoCao và gầy.leo létNói ánh sáng yếu nhấp nháy như muốn tắt.leo dâyNói người làm trò xiếc đi đứng trên một cái dây căng thẳng trên không.dưa leo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "leo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.