lẻo
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛw˧˩] · Huế [lɛw˧˨] · Sài Gòn [lɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắt vuông vắn.
- Lẻo miếng bánh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
lẻo hay lẽo?dấu hỏi/ngã · "lẽo": Không thẳng, khi chẻ hay cắt.lẻo hay nẻo?âm đầu n/l · "nẻo": Lối đi, đường đi về một phía nào đó.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lẻo"
lỏng lẻoLỏng, dễ tuột, dễ rời ra (nói khái quát).mách lẻolà hành động thường xảy ra ở con nít.leo lẻoRất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.lẻo lưỡiƯa khuếch khoác làm quà.bẻo lẻoNhanh mồm, nhanh miệng và thích nói nhiều (hàm ý chê)lắt lẻoChông chênh, không vững ở nơi cao.lẻo mépHay nói một cách vô ích.lưng lẻo nhìnNhìn lại với tâm trạng lưu luyến, dùng dằng.hớt lẻoHay mách để lấy lòng, để nịnh hót.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.