lèo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɛw˨˩] · Huế [lɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem nước lèo.
- Mạch liền.
- Làm một lèo là xong.
- Dải thưởng.
- Tranh lèo giật dải nhường người quyết khoa (Nhị độ mai)
- Diềm bằng gỗ chạm để trang trí trước cửa tủ hay phía trước sập.
- Dây buộc ở cánh buồm để lái buồm theo hướng gió.
- Giữ lèo.
- Dây buộc ngang cái diều để cho cân cánh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lèo"
lèo xèoTiếng dầu mỡ sôi, cháy.mồn lèoCon mèo.lèo nhèoNói nhiều để xin một điều gì khiến người nghe phải khó chịu.lèo láiĐầu mối quan trọng.lèo láThơn thớt, hời hợt ngoài miệng nhưng không thực.lèo tèoQuá ít so với số lượng đông đáng ra phải có, gây cảm giác buồn tẻ, nghèo nàn.nước lèoNước dùng có gia vị để chan vào bún hoặc mì khi ăn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.