lèo

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [lɛw˨˩] · Huế [lɛw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem nước lèo.
  2. Mạch liền.
    • Làm một lèo là xong.
  3. Dải thưởng.
    • Tranh lèo giật dải nhường người quyết khoa (Nhị độ mai)
  4. Diềm bằng gỗ chạm để trang trí trước cửa tủ hay phía trước sập.
  5. Dây buộc ở cánh buồm để lái buồm theo hướng gió.
    • Giữ lèo.
  6. Dây buộc ngang cái diều để cho cân cánh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lèo"

Cấu tạo âm tiết

lèoâm đầu l · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.