"lèo" hay "nèo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lèo

Danh từ
  1. Xem nước lèo.
  2. Mạch liền.
    • Làm một lèo là xong.
  3. Dải thưởng.
    • Tranh lèo giật dải nhường người quyết khoa (Nhị độ mai)
  4. Diềm bằng gỗ chạm để trang trí trước cửa tủ hay phía trước sập.

Hay gặp trong: lèo xèo, lèo nhèo, lèo lá, lèo tèo, lèo lái, nước lèo

Xem đủ "lèo" →

nèo

Động từ
  1. Cố kéo, cố nài.
    • Nèo bạn đi xem hát.

Hay gặp trong: kèo nèo

Xem đủ "nèo" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.