Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mon˨˩ lɛw˨˩] · Huế [moŋ˦˩ lɛw˦˩] · Sài Gòn [moŋ˨˩ lɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Con mèo.
- Hân hạnh giới thiệu 1 con mồn lèo hoang tự vô nhà rồi tự làm sếp luôn.
- Không có con mồn lèo nào có thể thư thái hơn con này, vốn đang nằm trên chiếc đệm sang trọng nhất.
- Mồn lèo báo quá rồi, phen này lành ít dữ nhiều!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mồn lèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.