尞

lẽoNôm
treoNôm
lèoNôm
Chữ Nôm U+5C1E
Bộ thủ
小 tiểu số 42
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fuel used for sacrifices

Chữ khác cũng đọc là "lẽo"

Chữ khác cũng đọc là "treo"

Chữ khác cũng đọc là "lèo"

Chữ cùng bộ 小

Xem cả 71 chữ thuộc bộ 小 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).