尞
lẽoNôm
treoNôm
lèoNôm
Chữ Nôm U+5C1E
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lẽo — Nôm. Chữ cùng âm "lẽo" · âm tiết lẽo
- treo — Nôm. Chữ cùng âm "treo" · âm tiết treo
- lèo — Nôm. Chữ cùng âm "lèo" · âm tiết lèo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尞 theo lối Nôm
treoLàm cho được giữ chặt vào một điểm ở trên cao, và để cho buông thõng xuống.lèoxem nước lèolẽoKhông thẳng, khi chẻ hay cắt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fuel used for sacrifices
Chữ khác cũng đọc là "lẽo"
Chữ khác cũng đọc là "treo"
Chữ khác cũng đọc là "lèo"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尖tiêm尚thượng尔ne尙thượng尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút尛ma𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).