尛
maHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C1B
- Bộ thủ
- 小 tiểu số 42
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ma — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ma" · âm tiết ma
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 尛 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "ma"
Chữ cùng bộ 小
少thiểu小tiểu尖tiêm尚thượng尔ne尙thượng尞lẽo尘trần尝thường尒nhĩ尗thúc𡭰xíu𡭲trút𡮇chút𡮊dẹp㝹nau𫵋ỉ𡯀oắt𡭕cụt𡭜mọn𡭣thiếu𡭧chút𡭬bé𡭱chút𡭺nhí𡭻nhọn𡮅nhe𡮆mọn𡮉mọn𡮋may
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 尛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 尛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 尛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).