蚂

maHán Việt · Nôm
mãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8682
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蚂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

ant; leech

Giản thể và phồn thể

Chữ 蚂 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蚂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蚂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).