馬
mãHán Việt · Nôm
mựaNôm
mởNôm
mứaNôm
mảNôm
mỡNôm
ngựaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99AC
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mã" · âm tiết mã
- mựa — Nôm. Chữ cùng âm "mựa" · âm tiết mựa
- mở — Nôm. Chữ cùng âm "mở" · âm tiết mở
- mứa — Nôm. Chữ cùng âm "mứa" · âm tiết mứa
- mả — Nôm. Chữ cùng âm "mả" · âm tiết mả
- mỡ — Nôm. Chữ cùng âm "mỡ" · âm tiết mỡ
- ngựa — Nôm. Chữ cùng âm "ngựa" · âm tiết ngựa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 馬
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馬 theo lối Nôm
mởLàm cho hoặc ở trạng thái không còn bị đóng kín, khép kín, bịt kín, mà trong ngoài, bên này bên kia thông được với nhau.mãĐồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín.ngựaThú guốc lẻ, cổ có bờm, chạy nhanh, nuôi để cưỡi, để kéo xe.mảChỗ chôn người chết, được đắp cao.mựaLọ, chớ, đừng (cổ).mứaThừa tới mức không thiết gì đến nữa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
horse; surname; Kangxi radical 187
Giản thể và phồn thể
Chữ 馬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "mã"
Chữ khác cũng đọc là "mựa"
Chữ khác cũng đọc là "mở"
Chữ khác cũng đọc là "mả"
Chữ khác cũng đọc là "mỡ"
Chữ khác cũng đọc là "ngựa"
Chữ cùng bộ 馬
騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 馬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).