𩧍
ruổiNôm
rổiNôm
rỗiNôm
Chữ Nôm U+299CD
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 25
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ruổi — Nôm. Chữ cùng âm "ruổi" · âm tiết ruổi
- rổi — Nôm. Chữ cùng âm "rổi" · âm tiết rổi
- rỗi — Nôm. Chữ cùng âm "rỗi" · âm tiết rỗi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩧍 theo lối Nôm
rỗiỞ trạng thái ít hoặc không có việc phải làm.rổiThuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá.ruổiĐi mau, chạy mau.
Chữ khác cũng đọc là "ruổi"
Chữ khác cũng đọc là "rổi"
Chữ khác cũng đọc là "rỗi"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩧍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩧍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).