騎
Âm đọc tiếng Việt
- kị — âm Việt. Chữ cùng âm "kị" · âm tiết kị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ride horseback; mount; cavalry
Giản thể và phồn thể
Chữ 騎 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kị"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).