騰
đằngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9A30
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đằng — Hán Việt. Chữ cùng âm "đằng" · âm tiết đằng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
fly; gallop; run; prance; rise
Giản thể và phồn thể
Chữ 騰 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đằng"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驗nghiệm驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).