Chữ Hán Nôm đọc là "đằng"
18 chữ có âm đọc "đằng" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đằng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đằng"
騰fly; gallop; run; pra…腾fly; gallop; run; pra…藤rattan, cane; creeper…螣mythological wingless…滕an ancient state in S…籐climbing plants, vine…縢bind, tie up, restrai…誊copy, transcribe鰧loach䲢loach幐謄copy, transcribe𩺭
Chữ Nôm đọc là "đằng"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).