Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

驅

khúHán Việt · Nôm
khuHán Việt
sáiHán Việt
khuaNôm
xùNôm
xúiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A45
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 驅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spur a horse on; expel, drive away

Giản thể và phồn thể

Chữ 驅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "khú"

Chữ khác cũng đọc là "khu"

Xem cả 32 chữ đọc là "khu" →

Chữ khác cũng đọc là "sái"

Xem cả 28 chữ đọc là "sái" →

Chữ khác cũng đọc là "khua"

Chữ khác cũng đọc là "xù"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).