Chữ Hán Nôm đọc là "khu"
32 chữ có âm đọc "khu" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khu"
去Đi驅spur a horse on; expe…區area, district, regio…軀body馳go quickly or swiftly…毆beat, fight with fist…抠raise, lift up; tight…摳raise, lift up; tight…墟high mound; hilly cou…区area, district, regio…岖steep, sheer; rugged,…嶇steep, sheer; rugged,…躯body姝a beautiful girl敺expel, drive away; be…眍sunken瞘deeply-sunk eyes袧貙a kind of animal like…駃gallop驱spur a horse on; expe…㠊(same as 嶇) a rugged,…䧢a rough road, a rugge…彄nock at end of bow; s…殴beat, fight with fist…袪sleeves; cuff駈spur a horse on; expe…𨄅
Chữ Nôm đọc là "khu"
Chữ có âm Việt "khu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).