Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

駈

khuHán Việt
Có âm Hán Việt U+99C8
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spur a horse on; expel, drive away

Chữ khác cũng đọc là "khu"

Xem cả 32 chữ đọc là "khu" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 駈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 駈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).