驟

sậuâm Việt
U+9A5F
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
24
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

procedure; gallop; sudden(ly)

Giản thể và phồn thể

Chữ 驟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sậu"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 驟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).