驗
nghiệmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A57
- Bộ thủ
- 馬 mã số 187
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nghiệm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nghiệm" · âm tiết nghiệm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 驗 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
test, examine, inspect; verify
Giản thể và phồn thể
Chữ 驗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nghiệm"
Chữ cùng bộ 馬
馬mã騙biên驅khú騎kị驕kiêu驚kinh駛sử馳khu駝đà駱lạc騰đằng駕giá驟sậu駐trú骂mạ駡mạ验nghiệm马mã馴thuần駭hãi馱đà騾loa馭ngự駙phò驶sử騷tao𩧍ruổi駁bác骄kiêu骗phiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 驗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 驗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 驗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).