騐

nghiệmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9A10
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 騐 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to verity, to fulfil; to examine, to hold an inquest

Chữ khác cũng đọc là "nghiệm"

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 騐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 騐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 騐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).