駁

bácHán Việt
Có âm Hán Việt U+99C1
Bộ thủ
馬 mã số 187
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

varicolored, variegated; mixed; contradict, argue; suddenly

Giản thể và phồn thể

Chữ 駁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bác"

Xem cả 36 chữ đọc là "bác" →

Chữ cùng bộ 馬

Xem cả 214 chữ thuộc bộ 馬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 駁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 駁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 駁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).