Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

薄

bácHán Việt
bạcHán Việt
Có âm Hán Việt U+8584
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thin, slight, weak; poor, stingy

Chữ khác cũng đọc là "bác"

Xem cả 36 chữ đọc là "bác" →

Chữ khác cũng đọc là "bạc"

Xem cả 30 chữ đọc là "bạc" →

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 薄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 薄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 薄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).