铂

bạcHán Việt
bạchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+94C2
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Platin, bạch kim.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 铂 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

platinum; thin sheet of metal

Giản thể và phồn thể

Chữ 铂 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bạc"

Xem cả 30 chữ đọc là "bạc" →

Chữ khác cũng đọc là "bạch"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 铂

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 铂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 铂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).