魄

pháchHán Việt · Nôm
bạcHán Việt
thácHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B44
Bộ thủ
鬼 quỷ số 194
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sức mạnh, khí lực, sự mãnh liệt.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 魄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

vigor; body; dark part of moon

Chữ khác cũng đọc là "phách"

Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →

Chữ khác cũng đọc là "bạc"

Xem cả 30 chữ đọc là "bạc" →

Chữ khác cũng đọc là "thác"

Xem cả 47 chữ đọc là "thác" →

Chữ cùng bộ 鬼

Xem cả 58 chữ thuộc bộ 鬼 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 魄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 魄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 魄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).