掰

pháchHán Việt
baiHán Việt
bãiHán Việt · Nôm
bàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63B0
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 掰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(Cant.) to tear, to rip

Chữ khác cũng đọc là "phách"

Xem cả 26 chữ đọc là "phách" →

Chữ khác cũng đọc là "bai"

Chữ khác cũng đọc là "bãi"

Chữ khác cũng đọc là "bài"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 掰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 掰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).