Chữ Hán Nôm đọc là "bãi"
14 chữ có âm đọc "bãi" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bãi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bãi"
罷cease, finish, stop; …摆put, place; display; …擺put, place; display; …罢cease, finish, stop; …拼join together, link, …掰(Cant.) to tear, to r…襬lower part of a robe捭to open; to spread out猈䆉the swing of rice pla…𦋼
Chữ Nôm đọc là "bãi"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).