Chữ Hán Nôm đọc là "bão"
25 chữ có âm đọc "bão" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "bão": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bão"
抱embrace, hold in arms…飽eat heartily; eat one…褒Khen ngợi; ca ngợi; t…袌裦褓swaddling cloth; infa…襃commend, honor, cite雹hail颮storm; whirlwind饱eat heartily; eat one…鮑Bào ngư菢to incubate; to brood…虩fright飫surfeited, satiated; …骲(Cant.) to push with …鲍Bào ngư㲒(same as 菢) to incuba…勽to incubate; to brood…蟧(Cant.) 蠄蟧, a spider
Chữ Nôm đọc là "bão"
Chữ có âm Việt "bão" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).