Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鮑

bàoHán Việt · Nôm
bảoHán Việt
bãoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9B91
Bộ thủ
魚 ngư số 195
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Bào ngư.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鮑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

abalone; dried fish; surname

Giản thể và phồn thể

Chữ 鮑 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bào"

Xem cả 41 chữ đọc là "bào" →

Chữ khác cũng đọc là "bảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "bảo" →

Chữ khác cũng đọc là "bão"

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鮑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鮑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鮑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).