鮹

saoHán Việt
sápNôm
sạoNôm
tiêuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9BB9
Bộ thủ
魚 ngư số 195
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鮹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

an octopus, devilfish

Giản thể và phồn thể

Chữ 鮹 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sao"

Xem cả 43 chữ đọc là "sao" →

Chữ khác cũng đọc là "sáp"

Xem cả 33 chữ đọc là "sáp" →

Chữ khác cũng đọc là "sạo"

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ cùng bộ 魚

Xem cả 344 chữ thuộc bộ 魚 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鮹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鮹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).