蛸

saoHán Việt
tiêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+86F8
Bộ thủ
虫 trùng số 142
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Con tuộc, con mực phủ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long legged spider; octopus; chrysalis of mantis

Chữ khác cũng đọc là "sao"

Xem cả 43 chữ đọc là "sao" →

Chữ khác cũng đọc là "tiêu"

Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →

Chữ cùng bộ 虫

Xem cả 518 chữ thuộc bộ 虫 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蛸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蛸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 蛸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).