僄
phiếuHán Việt · Nôm
tiêuHán Việt
phiêuHán Việt
xỉuNôm
xìuNôm
xíuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50C4
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phiếu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiếu" · âm tiết phiếu
- tiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- phiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiêu" · âm tiết phiêu
- xỉu — Nôm. Chữ cùng âm "xỉu" · âm tiết xỉu
- xìu — Nôm. Chữ cùng âm "xìu" · âm tiết xìu
- xíu — Nôm. Chữ cùng âm "xíu" · âm tiết xíu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 僄 theo lối Nôm
phiếuTờ giấy có một cỡ nhất định dùng ghi chép nội dung nào đó.xìuĐổi sắc, sa sầm lại.xỉuMệt quá, không đứng lên được.xíu(Ph.) . Nhỏ, ít ở mức hoàn toàn không đáng kể.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
light; airy
Chữ khác cũng đọc là "phiếu"
Xem cả 28 chữ đọc là "phiếu" →
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "phiêu"
Xem cả 27 chữ đọc là "phiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "xỉu"
Chữ khác cũng đọc là "xìu"
Chữ khác cũng đọc là "xíu"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).