xỉu
Phát âm (IPA): Hà Nội [siw˧˩] · Huế [siw˧˨] · Sài Gòn [siw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mệt quá, không đứng lên được.
- Đói quá xỉu đi.
- Ngã xỉu
- Nói cây cối không tươi nữa.
- Nắng quá, nhiều cây đã xỉu đi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xỉu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to faint |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xỉu"
ngất xỉuNgất đi, lả đi, không còn cử động, không còn nhận biết được nữa.bạc xỉuCách đọc khác của bạc sỉu.tài xỉuLối đánh bạc bằng ba quân xúc xắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xỉu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.