Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋət̚˧˦ siw˧˩] · Huế [ŋək̚˦˧˥ siw˧˨] · Sài Gòn [ŋək̚˦˥ siw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngất đi, lả đi, không còn cử động, không còn nhận biết được nữa.
Câu ví dụ
- Cô ấy vui đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.
- Bà ấy quá vui, đến mức ngất xỉu đi.Such was her delight that she fainted.
- Tom đã ngất xỉu.Tom fainted.
"ngất xỉu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | faint · to faint |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | s'évanouir |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เป็นลม pen-lom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngất xỉu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.