bất tỉnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ tïŋ˧˩] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ tɨn˧˨] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ tɨn˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái mê man, hoàn toàn không biết gì.
    • Ngã lăn ra bất tỉnh.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi suýt thì bất tỉnh.I nearly lost consciousness.

"bất tỉnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unconscious
🇫🇷 Tiếng Pháp inconscient
🇩🇪 Tiếng Đức ohnmächtig

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
tỉnhâm đầu t · vần inh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bất tỉnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.