xìu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [siw˨˩] · Huế [siw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đổi sắc, sa sầm lại.
- Chưa nói đến đã xìu mặt.
- (Bánh xe) Xẹp xuống, do hết hơi.
- Xe đạp xìu.
- Dịu bớt, giảm bớt.
- Trời nắng đã xìu.
- Xuống nước, chịu thua.
- Nó xìu rồi, không dám làm phách.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xìu"
ỉu xìuỈu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.yếu xìuRất yếu, khó có thể làm việc gì được.ẩm xìuẨm và mềm ỉu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.