ỉu xìu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˩ siw˨˩] · Huế [ʔiw˧˨ siw˦˩] · Sài Gòn [ʔiw˨˩˦ siw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ỉu đến mức xẹp hẳn xuống, rũ hẳn xuống, không thể tươi lên được.
    • Bánh đa ỉu xìu.
    • Giọng ỉu xìu xìu.
    • Mặt ỉu xìu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

ỉuâm đầu (không) · vần iu · thanh hỏi
xìuâm đầu x · vần iu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ỉu xìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.