xíu
Phát âm (IPA): Hà Nội [siw˧˦] · Huế [siw˨˩˦] · Sài Gòn [siw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) . Nhỏ, ít ở mức hoàn toàn không đáng kể.
- Chút xíu.
- Nhỏ xíu.
- Đi một xíu, về ngay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xíu"
xá xíuMột loại thịt heo quay hoặc nướng, xuất phát từ Quảng Đông, Trung Quốc.nhỏ xíuBé lắm.xíu mạiMón thịt viên của Trung Quốc được làm từ thịt heo băm, hành lá, hành tây và nước sốt cà chua; ăn kèm với bánh mỳ.tí xíuBé nhỏ mà xinh xắn.xíu páoTiểu bao : Bánh bao nhỏ hấp trong nồng nan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xíu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.