xíu mại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [siw˧˦ maːj˧˨ʔ] · Huế [siw˨˩˦ maːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [siw˦˥ maːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món thịt viên của Trung Quốc được làm từ thịt heo băm, hành lá, hành tây và nước sốt cà chua; ăn kèm với bánh mỳ.

"xíu mại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 燒賣

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xíuâm đầu x · vần iu · thanh sắc
mạiâm đầu m · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xíu mại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.