仰
ngưỡngHán Việt · Nôm
nhạngHán Việt
ngangHán Việt
ngẳngNôm
ngẵngNôm
ngửaNôm
ngửngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EF0
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngưỡng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngưỡng" · âm tiết ngưỡng
- nhạng — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhạng" · âm tiết nhạng
- ngang — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngang" · âm tiết ngang
- ngẳng — Nôm. Chữ cùng âm "ngẳng" · âm tiết ngẳng
- ngẵng — Nôm. Chữ cùng âm "ngẵng" · âm tiết ngẵng
- ngửa — Nôm. Chữ cùng âm "ngửa" · âm tiết ngửa
- ngửng — Nôm. Chữ cùng âm "ngửng" · âm tiết ngửng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 仰 theo lối Nôm
ngưỡngĐại lượng xác định của một dạng năng lượng (ánh sáng, âm thanh, mùi vị, v.v.) mà phải vượt qua nó mới gây ra được cảm giác tương ứng.ngửaPhơi mặt lên trên, trái với sấp.ngửngNgửa mặt lên phía trên.ngẳngDài và thót lại, thắt lại ở giữa.ngẵngThắt hẹp lại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raise the head to look; look up to, rely on, admire
Chữ khác cũng đọc là "ngưỡng"
Chữ khác cũng đọc là "ngang"
Chữ khác cũng đọc là "ngửa"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ伯bá但đản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 仰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 仰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 仰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).