Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngửa

Tính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨə˧˩] · Huế [ŋɨə˧˨] · Sài Gòn [ŋɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phơi mặt lên trên, trái với sấp.
    • Đồng tiền ngửa.
    • Ngã ngửa.

Câu ví dụ thêm

  • Bất thần, nó té ngửa ra sau.Suddenly, he fell down on his back.
  • Bất thình lình, anh ấy té ngửa ra sau.Suddenly, he fell down on his back.
  • Tom đang nằm ngửa.Tom is lying on his back.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

. Cùng gốc với [Rục] təŋah¹.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngửa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh face up; to tilt back
🇹🇭 Tiếng Thái หงาย ngǎai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngửa"

Cấu tạo âm tiết

ngửaâm đầu ng · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.