ngứa

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɨə˧˦] · Huế [ŋɨə˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɨə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.
    • Nó ngồi học suốt cả buổi, ngứa tay ngứa chân lắm rồi.
    • Ngứa tai.
  2. Láy.
    • Ngưa ngứa. (ý mức độ ít)
Động từ
  1. Có cảm giác khó chịu ở ngoài da, cần được xoa, gãi.
    • Ngứa và nổi mẩn.
    • Gãi đúng chỗ ngứa. (kng.; dùng trong một số tổ hợp, trước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngứa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh itch · itchy; to itch
🇨🇳 Tiếng Trung 痒 yǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật かゆい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngứa"

Cấu tạo âm tiết

ngứaâm đầu ng · vần ưa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngứa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.