ngừa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋɨə˨˩] · Huế [ŋɨə˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phòng giữ trước.
- Ngừa bệnh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngừa"
phòng ngừaPhòng không cho điều bất lợi, tai hại xảy ra.ngăn ngừaPhòng trước để cản lại một việc xấu.chủng ngừaTiêm phòng, tiêm ngừa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngừa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.