御
ngựHán Việt · Nôm
ngữHán Việt
nhạHán Việt
huyếnHán Việt
ngơNôm
ngợNôm
ngừaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5FA1
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngự" · âm tiết ngự
- ngữ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngữ" · âm tiết ngữ
- nhạ — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhạ"
- huyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "huyến"
- ngơ — Nôm. Chữ cùng âm "ngơ" · âm tiết ngơ
- ngợ — Nôm. Chữ cùng âm "ngợ" · âm tiết ngợ
- ngừa — Nôm. Chữ cùng âm "ngừa" · âm tiết ngừa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 御 theo lối Nôm
ngựNgồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).ngơBỏ qua đi, không để ý đến nữa.ngợChưa chắc hẳn ra sao.ngừaPhòng giữ trước.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
drive, ride; chariot; manage
Giản thể và phồn thể
Chữ 御 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngự"
Chữ khác cũng đọc là "ngữ"
Chữ khác cũng đọc là "nhạ"
Chữ khác cũng đọc là "huyến"
Chữ khác cũng đọc là "ngơ"
Chữ khác cũng đọc là "ngợ"
Chữ khác cũng đọc là "ngừa"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận従tùng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 御
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 御 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).