Chữ Hán Nôm đọc là "ngự"
12 chữ có âm đọc "ngự" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "ngự": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ngự"
語language, words; sayi…语language, words; sayi…御drive, ride; chariot;…禦defend, resist, hold …馭drive, ride; manage, …圉stable, corral, enclo…蘌驭drive, ride; manage, …䘘(same as 御) to drive;…䢩(same as 禦御) to forbi…𧗨𧗻
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).