䘘
ngựHán Việt
tốHán Việt
Có âm Hán Việt U+4618
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngự — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngự" · âm tiết ngự
- tố — Hán Việt. Chữ cùng âm "tố" · âm tiết tố
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 御) to drive; to control; to manage, imperial, to wait on, clean; pure
Chữ khác cũng đọc là "ngự"
Chữ khác cũng đọc là "tố"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衍diễn衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䘘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).