𧗻
ngựHán Việt
Chữ Nôm Có âm Hán Việt U+275FB
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ngự — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngự" · âm tiết ngự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Chữ khác cũng đọc là "ngự"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衍diễn衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧗻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧗻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).