衖
hạngHán Việt · Nôm
lộngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8856
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạng" · âm tiết hạng
- lộng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lộng" · âm tiết lộng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衖 theo lối Nôm
hạngTập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.lộngVùng biển gần bờ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lane; alley
Chữ khác cũng đọc là "hạng"
Chữ khác cũng đọc là "lộng"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衍diễn衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật𧗺khiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).