Chữ Hán Nôm đọc là "hạng"
13 chữ có âm đọc "hạng" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "hạng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "hạng"
行go; walk; move, trave…哄coax; beguile, cheat,…項neck, nape of neck; s…巷alley, lane项neck, nape of neck; s…吭throat衖lane; alley鬨boisterous; clamor, n…缿㟟(same as 巷) a lane; a…䢽(same as 巷; interchan…䣈(ancient form of 巷) (…銗
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).