項
hạngHán Việt · Nôm
hángNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9805
- Bộ thủ
- 頁 hiệt số 181
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạng" · âm tiết hạng
- háng — Nôm. Chữ cùng âm "háng" · âm tiết háng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 項 theo lối Nôm
hạngTập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.hángPhận cơ thể tiếp giáp giữa đùi và bụng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
neck, nape of neck; sum; funds
Giản thể và phồn thể
Chữ 項 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hạng"
Chữ khác cũng đọc là "háng"
Chữ cùng bộ 頁
預dự領lãnh頓đốn頭đầu頂đính顆khoã額ngạch類loại題đề順thuận須tu頑ngoan顧cố頌tụng願nguyện頒ban顯hiển頃khoảnh领lĩnh顒ngóng题đề颤đản顶đính頰giáp頸cảnh頺đồi頻từng顛điên额ngạch顫chiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 項
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 項 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).