hạng
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːŋ˧˨ʔ] · Huế [haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được đánh giá và xếp theo cao thấp, lớn nhỏ, tốt xấu khác nhau.
- Hạng người xấu.
- Vé hạng nhất.
- Xếp hạng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 項.
Chữ Hán đọc là "hạng"
項hạng哄hạng, hống, hồng䣈hạng鬨hạng, hống吭khang, hạng, khanh, cang, hàng行hạng, hãng, hàng, hành, hạnh缿hạng巷hạng衖hạng, lộng项hạng銗hạng䢽hạng㟟hạng吭hạng, hàng行hạng, hàng, hành, hạnh衖hạng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hạng" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 档次 dàng cì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 위 wi · 급 geup · 등 deung |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Klasse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разряд разря́д |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hạng"
hạng mụcNhững công trình nhỏ, riêng lẻ nằm trong tổ hợp của một công trình lớn.thượng hạngThuộc loại tốt nhất.nhất hạngHơn hết.số hạng(Toán học) Một trong các lượng tạo thành một tổng số, một phân số, một tích số hay một tỉ số.ngoại hạngHạng đặc biệt, ở trên các hạng thường.mạt hạngNói người thuộc hạng cuối cùng, hạng xấu nhất, hạng thấphạng cặn bã(lón)Người vô chí.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.